negara brunei darussalam

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Negara Brunei Darussalam tên chính thức của quốc gia Brunei, một vương quốc Hồi giáo nằmphía tây bắc đảo Borneo. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1984.

dụ sử dụng
  • (Negara Brunei Darussalam is a small but wealthy country due to oil.)
  • (The capital of Negara Brunei Darussalam is Bandar Seri Begawan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Negara Brunei Darussalam" thường được viết tắt Brunei trong giao tiếp hàng ngày, nhưng tên đầy đủ được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngoại giao.
    • Chính phủ của Negara Brunei Darussalam đã hiệp ước thương mại với nhiều nước. (The government of Negara Brunei Darussalam signed trade agreements with many countries.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunei (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.

    • Brunei nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo tráng lệ. (Brunei is famous for its magnificent Islamic architecture.)
  • Người Brunei (danh từ): chỉ công dân hoặc cư dân của Brunei.

    • Người Brunei chủ yếu theo đạo Hồi. (The people of Brunei are predominantly Muslim.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Brunei: cách gọi khác của Negara Brunei Darussalam, nhấn mạnh chế độ quân chủ.
  • Brunei Darussalam: tên gọi tắt trong các ngữ cảnh trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Quốc gia Brunei: dùng trong các văn bản địa hoặc chính trị.
    • Quốc gia Brunei nền kinh tế phát triển dựa vào xuất khẩu dầu khí. (The nation of Brunei has an economy based on oil and gas exports.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Negara Brunei Darussalam". Tuy nhiên, cụm từ "giàu như Brunei" đôi khi được dùng để chỉ sự giàu có nhờ tài nguyên thiên nhiên.
    • Anh ấy sống xa hoa như một hoàng tử của Negara Brunei Darussalam. (He lives luxuriously like a prince of Negara Brunei Darussalam.)